ग्रहण

/ɡrəɦəɳ/
sự che khuất

चंद्र ग्रहण के दौरान चंद्रमा लाल दिखाई देता है।

Vào lúc nguyệt thực, mặt trăng có vẻ đỏ.


trang trọng

Hiện tượng thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác (như mặt trăng bị che bởi bóng trái đất).

सूर्य ग्रहण के दौरान सूर्य को सीधे नहीं देखना चाहिए।

Không nên nhìn trực tiếp vào mặt trời khi có nhật thực.

Thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn học.

trang trọng

Sự tiếp thu kiến thức, văn hóa hoặc ý tưởng từ bên ngoài.

उसने पश्चिमी संस्कृति का ग्रहण किया।

Anh ấy đã tiếp thu văn hóa phương Tây.

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa thiên văn và nghĩa tiếp thu

Từ 'ग्रहण' trong ngữ cảnh thiên văn học (nhật thực, nguyệt thực) thường đi kèm với 'सूर्य' (mặt trời) hoặc 'चंद्र' (mặt trăng). Trong nghĩa tiếp thu, thường đi với động từ 'करना' (làm).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng nghĩa theo ngữ cảnh

Nếu nói về thiên văn, dùng nghĩa 'sự che khuất'. Nếu nói về học tập, dùng nghĩa 'tiếp thu'.

Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'grahaṇa' (ग्रहण), nghĩa gốc là 'sự nắm bắt, sự chiếm đoạt', sau này mở rộng sang nghĩa 'sự che khuất' trong thiên văn học.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ग्रहण' có hai nghĩa phổ biến: 1) thiên văn học (hiện tượng che khuất), 2) tiếp thu kiến thức. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Phân tích từ

ग्रह
sự nắm bắt, sự chiếm đoạt
root
+
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Hindi Việt