गुप्त

gupta
bí mật

वह गुप्त रूप से काम करता है।

Anh ấy làm việc bí mật.


trang trọngthông thường

bí mật, không công khai, không được tiết lộ

गुप्त जानकारी का खुलासा नहीं करना चाहिए।

Không nên tiết lộ thông tin bí mật.

Thường dùng để chỉ điều gì đó được giữ kín hoặc không được công khai.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của một việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'bí mật' hoặc 'ẩn giấu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của một việc gì đó.

Phân tích từ

गुप्त
bí mật
root
Từ Điển Hindi Việt