गड़े मुर्दे उखाड़ना

/ɡəɽeː mʊɾd̪eː ʊkʰɑːɽnɑː/thành ngữ
gợi chuyện cũ gây rắc rối

उसने पुराने गड़े मुर्दे उखाड़ दिए और सबको परेशान कर दिया।

Anh ấy đã gợi chuyện cũ gây rắc rối và khiến mọi người khó chịu.


Nghĩa thực sự
gợi chuyện cũ gây tranh cãi hoặc rắc rối không cần thiết
Nghĩa đen
nhổ lên những xác chết đã chôn
Phân tích nghĩa đen
गड़े मुर्देnhững xác chết đã chôn+उखाड़नाnhổ lên
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những xác chết bị chôn vùi bị nhổ lên, gợi lên sự kinh tởm và rắc rối không cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi hai người đang tranh luận, một người vô tình nhắc đến một chuyện cũ gây tranh cãi, khiến cho cuộc tranh luận trở nên căng thẳng hơn. Ví dụ: 'Anh ấy đã nhắc đến chuyện cũ khiến mọi người tức giận.'
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm trong văn hóa Ấn Độ về việc không nên động chạm đến những chuyện đã qua, đặc biệt là những chuyện đau buồn hoặc gây tranh cãi. Việc gợi lại những chuyện cũ bị coi là thiếu tế nhị và gây rắc rối.
thông thường

gợi chuyện cũ gây tranh cãi hoặc rắc rối không cần thiết

राजनीतिज्ञों ने गड़े मुर्दे उखाड़ने शुरू कर दिए हैं।

Các chính trị gia bắt đầu gợi chuyện cũ gây tranh cãi.

उसने अपने पुराने झगड़े उठा लिए और सब कुछ बिगाड़ दिया।

Anh ấy đã gợi chuyện cũ gây rắc rối và phá hỏng mọi thứ.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ việc không cần thiết gây ra xung đột.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thành ngữ này thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó không nên gợi lại những chuyện cũ gây rắc rối. Ví dụ: 'तुम पुराने गड़े मुर्दे मत उखाड़ो!' (Đừng gợi chuyện cũ gây rắc rối nữa!)

Quy tắc vàng

Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Thành ngữ này có sắc thái khá thô tục và không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ việc vô tình hoặc cố ý gợi lại những chuyện cũ gây tranh cãi hoặc rắc rối không cần thiết. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng không thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

गड़े
bị chôn vùi (quá khứ phân từ của गाड़ना)
root
+
मुर्दे
xác chết
root
+
उखाड़ना
nhổ lên, bới lên
root
Từ Điển Hindi Việt