खुला दिल
trái tim rộng mởउसने अपना खुला दिल सबके सामने रखा।
Anh ấy đã mở rộng trái tim mình trước mặt mọi người.
Tình trạng sẵn sàng chia sẻ, cởi mở và chân thành trong giao tiếp, thể hiện sự chấp nhận và không che giấu cảm xúc.
वह हमेशा खुले दिल से बात करती है।
Cô ấy luôn nói chuyện với trái tim rộng mở.
उसका खुला दिल सबको पसंद आता है।
Mọi người đều thích sự cởi mở của anh ấy.
Thường dùng để miêu tả thái độ tích cực, không che giấu cảm xúc trong giao tiếp xã hội.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tình cảm hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'उसका खुला दिल देखकर सब प्रभावित हुए।' (Mọi người đều cảm động trước sự cởi mở của anh ấy.)
Quy tắc vàng
Phân biệt 'खुला दिल' và 'खुला मन'
'खुला दिल' thiên về cảm xúc, tình cảm, trong khi 'खुला मन' có thể ám chỉ thái độ tích cực hơn trong suy nghĩ hoặc hành động. Ví dụ: 'उसने खुले मन से मेरी मदद की।' (Anh ấy đã giúp tôi với thái độ cởi mở.)
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'खुला' (mở, rộng) và 'दिल' (trái tim) trong tiếng Hindi, thể hiện ý nghĩa tượng trưng về sự cởi mở trong tình cảm.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tình cảm hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'thẳng thắn', 'cởi mở' trong nhiều trường hợp.