कोल्हू का बैल
người lao động chăm chỉवह कोल्हू का बैल है, दिन भर मेहनत करता है।
Anh ấy là người lao động chăm chỉ, làm việc cả ngày.
thông thường
Người lao động chăm chỉ, kiên nhẫn và không ngừng nỗ lực, giống như con bò quay cối xay.
उसने कोल्हू का बैल की तरह काम किया और सफल हुआ।
Anh ấy đã làm việc như con bò quay cối xay và thành công.
Thường dùng để miêu tả người có tinh thần lao động kiên nhẫn và không ngừng nỗ lực.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để khen người có tinh thần lao động kiên nhẫn, không ngừng nỗ lực.
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ người lười biếng
Từ này chỉ dùng để khen, không dùng để chỉ trích.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ hình ảnh con bò quay cối xay (कोल्हू) trong nông thôn Ấn Độ, biểu tượng cho sự kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để khen ngợi người có tinh thần lao động kiên nhẫn.
Phân tích từ
कोल्हू
cối xay
rootका
của
postpositionबैल
con bò
rootTừ Điển Hindi Việt