कोई विशेषता नहीं

/koːɪ veːʃiʃt̪aː nəɦiː/
không có đặc điểm gì

इस उत्पाद में कोई विशेषता नहीं है।

Sản phẩm này không có đặc điểm gì nổi bật.


trang trọng

không có bất kỳ đặc điểm hay ưu điểm đáng chú ý nào

इस पुस्तक में कोई विशेषता नहीं है।

Cuốn sách này không có bất kỳ đặc điểm gì đáng chú ý.

उनके प्रस्ताव में कोई विशेषता नहीं थी।

Đề xuất của họ không có điểm gì nổi bật.

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt đặc điểm, ưu điểm hoặc sự khác biệt trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ liên quan

बेकारword
vô dụng, không có giá trị
निरर्थकword
vô nghĩa, không có tác dụng

Mẹo hay

Sử dụng trong đánh giá sản phẩm

Khi nhận xét sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng, cụm từ này giúp thể hiện sự thiếu hụt đặc điểm nổi bật một cách trang trọng. Ví dụ: 'Sản phẩm này không có đặc điểm gì nổi bật' (इस उत्पाद में कोई विशेषता नहीं है)।

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'कोई गुण नहीं'

'कोई विशेषता नहीं' thường ám chỉ sự thiếu hụt đặc điểm nổi bật, trong khi 'कोई गुण नहीं' có thể ám chỉ sự thiếu hụt phẩm chất đạo đức hoặc tích cực. Hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'कोई' (bất kỳ) + 'विशेषता' (đặc điểm) + 'नहीं' (không). 'विशेषता' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'विशेष' (viśeṣa) nghĩa là 'đặc biệt' hoặc 'riêng biệt'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc đánh giá sản phẩm, dịch vụ. Trong ngữ cảnh thân mật, người ta có thể dùng 'không có gì đặc biệt' (không có đặc điểm gì nổi bật).

Phân tích từ

कोई
bất kỳ, không có
determiner
+
विशेषता
đặc điểm, ưu điểm
noun
+
नहीं
không
adverb
Từ Điển Hindi Việt