कमजोर
yếuवह बहुत कमजोर है।
Anh ấy rất yếu.
yếu ốm, không đủ sức khỏe hoặc sức mạnh
उसकी सेहत बहुत कमजोर है।
Sức khỏe của anh ấy rất yếu.
Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe, thể lực, hoặc khả năng chịu đựng kém.
yếu kém, không đủ mạnh về mặt tinh thần hoặc khả năng
वह मानसिक रूप से कमजोर है।
Anh ấy yếu kém về mặt tinh thần.
Có thể ám chỉ sự thiếu quyết đoán, dễ bị ảnh hưởng hoặc tổn thương tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'कमजोर' trong câu
Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ sức khỏe (सेहत), tinh thần (मन), hoặc khả năng (क्षमता). Ví dụ: 'उसकी याददाश्त कमजोर है' (Trí nhớ của anh ấy yếu).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'कमजोर' và 'निर्बल'
'कमजोर' nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh hoặc sức chịu đựng, trong khi 'निर्बल' thường ám chỉ sự thiếu năng lực bẩm sinh hoặc bẩm chất. Ví dụ: 'निर्बल बच्चा' (đứa trẻ yếu bẩm sinh) thay vì 'कमजोर बच्चा' (đứa trẻ yếu hiện tại).
Nguồn gốc từ
Từ 'कम' (ít, yếu) + 'जोर' (sức mạnh) trong tiếng Hindi, mang nghĩa 'thiếu sức mạnh' hoặc 'yếu ớt'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ sức khỏe thể chất đến tinh thần. Trong tiếng Việt, 'yếu' là từ phổ biến nhất để dịch, nhưng 'yếu kém' nhấn mạnh hơn về khía cạnh tinh thần hoặc khả năng.