ऑफिस
văn phòngमैं सुबह ऑफिस जाता हूँ।
Tôi đi đến văn phòng vào buổi sáng.
Nơi làm việc chính thức của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân, thường là tòa nhà hoặc phòng ốc.
वह ऑफिस में देर तक काम करता है।
Anh ấy làm việc ở văn phòng đến muộn.
हमारा ऑफिस शहर के केंद्र में है।
Văn phòng của chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố.
Từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, đặc biệt trong môi trường công sở hiện đại.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'ऑफिस' và 'कार्यालय'
'ऑफिस' mang sắc thái hiện đại, quốc tế, thường dùng trong môi trường doanh nghiệp nước ngoài hoặc công ty đa quốc gia. 'कार्यालय' mang sắc thái truyền thống, trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản hành chính.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ऑफिस' trong ngữ cảnh nào?
Sử dụng 'ऑफिस' khi nói về nơi làm việc trong môi trường công sở hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến các khía cạnh như không gian làm việc, văn hóa công sở, hoặc các hoạt động liên quan đến công việc văn phòng.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'office', xuất phát từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'chức vụ'). Từ này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hindi thông qua tiếng Anh trong thời kỳ thuộc địa và vẫn duy trì cho đến ngày nay.
Ghi chú sử dụng
1. Từ 'ऑफिस' thường được ưu tiên sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi nói về môi trường công sở quốc tế hoặc doanh nghiệp nước ngoài. 2. Trong ngữ cảnh truyền thống hoặc địa phương, người ta thường dùng các từ thuần Hindi như 'कार्यालय' hoặc 'दफ़्तर'. 3. Khi viết, 'ऑफिस' thường được giữ nguyên dạng tiếng Anh thay vì phiên âm sang Devanagari, do đã trở nên quen thuộc trong tiếng Hindi.