एड़ी चोटी का जोर लगाना

thành ngữ
cố gắng hết sức

उसने एड़ी चोटी का जोर लगाया तब जाकर उसने सफलता हासिल की।

Anh ấy đã cố gắng hết sức thì cuối cùng mới đạt được thành công.


Nghĩa thực sự
cố gắng vô cùng, nỗ lực tột cùng
Nghĩa đen
dồn sức mạnh vào gót chân và đỉnh đầu
Phân tích nghĩa đen
एड़ीgót chân+चोटीđỉnh đầu+जोर लगानाtác động sức mạnh
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta dồn toàn bộ sức lực vào hai điểm nhạy cảm là gót chân và đỉnh đầu, tượng trưng cho sự nỗ lực tột độ.
Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên học suốt đêm trước kỳ thi quan trọng, hoặc một vận động viên thi đấu đến kiệt sức.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ quan niệm dân gian cho rằng sức mạnh có thể được tập trung vào những điểm nhạy cảm trên cơ thể để gia tăng sức mạnh thể chất.
thông thường

cố gắng vô cùng, nỗ lực tột cùng để đạt được mục đích

उसने एड़ी चोटी का जोर लगाया तब जाकर उसने सफलता हासिल की।

Anh ấy đã cố gắng hết sức thì cuối cùng mới đạt được thành công.

बच्चे ने एड़ी चोटी का जोर लगाया तब जाकर उसने वह भारी किताब उठा ली।

Đứa trẻ đã cố gắng hết sức thì cuối cùng mới nhấc được cuốn sách nặng ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự nỗ lực phi thường, có thể bao gồm cả thể lực và trí lực.

Cụm từ liên quan

दाँत पीसकर काम करनाthành ngữ
làm việc hết sức mình, thường trong hoàn cảnh khó khăn
पसीना बहानाcụm từ
làm việc chăm chỉ, đổ mồ hôi

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

Khác với 'दाँत पीसकर काम करना' (làm việc trong hoàn cảnh khó khăn), 'एड़ी चोटी का जोर लगाना' nhấn mạnh sự nỗ lực phi thường nói chung, không nhất thiết liên quan đến khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa. Không nên hiểu theo nghĩa đen là tác động vật lý lên gót chân hay đỉnh đầu.

Phân tích từ

एड़ी
gót chân
root
+
चोटी
đỉnh đầu
root
+
का
của
grammatical particle
+
जोर लगाना
tác động sức mạnh, nỗ lực
compound verb
Từ Điển Hindi Việt