एक कारण सौ परिणाम

/ek kɑːɾɑːɳ sɔː pɾɪɳɑːm/tục ngữ
một hành động nhỏ có thể dẫn đến nhiều hậu quả lớn

एक छोटी सी गलती एक कारण सौ परिणाम लाती है।

Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến vô số hậu quả.


Nghĩa thực sự
một hành động nhỏ có thể gây ra những hậu quả lớn, khó lường, thường theo hướng tiêu cực, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động
Nghĩa đen
một nguyên nhân có một trăm kết quả
Phân tích nghĩa đen
एकmột+कारणnguyên nhân+सौmột trăm+परिणामkết quả
trang trọng

một hành động, quyết định hoặc sự kiện nhỏ có thể gây ra nhiều hậu quả lớn, khó lường, thường theo hướng tiêu cực

उसके एक फैसले ने पूरे परिवार को प्रभावित कर दिया। एक कारण सौ परिणाम!

Một quyết định của anh ấy đã ảnh hưởng đến toàn bộ gia đình. Thật đúng là 'một hành động nhỏ, vô số hậu quả'!

बिना सोचे-समझे किया गया काम हमेशा एक कारण सौ परिणाम बन जाता है।

Làm việc thiếu suy nghĩ luôn dẫn đến 'một hành động nhỏ, vô số hậu quả'.

Thường được dùng để cảnh báo về tầm quan trọng của việc suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Hãy liên tưởng đến hiệu ứng cánh bướm (butterfly effect): một hành động nhỏ có thể gây ra những thay đổi lớn. Từ này giúp nhớ rằng mọi quyết định đều có hậu quả không lường trước.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động, quyết định hoặc sự kiện nhỏ có thể dẫn đến những hệ quả lớn, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục, khuyên nhủ hoặc cảnh báo.

Khi nào KHÔNG sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc toán học khi cần tính chính xác tuyệt đối về mối quan hệ nhân quả. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực khi muốn nói về kết quả tốt đẹp từ hành động nhỏ.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ triết lý phương Đông về mối quan hệ nhân quả (karma), nhấn mạnh rằng mọi hành động dù nhỏ cũng đều có hậu quả to lớn. Trong văn hóa Ấn Độ, khái niệm này gắn liền với luật nhân quả (karma) và sự phụ thuộc lẫn nhau của vạn vật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, khuyên nhủ hoặc cảnh báo. Có thể xuất hiện trong văn nói hàng ngày hoặc văn viết trang trọng. Không nên hiểu theo nghĩa đen là 'một nguyên nhân có 100 kết quả', mà là sự phóng đại để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động.

Phân tích từ

एक
một
số từ
+
कारण
nguyên nhân
danh từ
+
सौ
một trăm
số từ
+
परिणाम
kết quả
danh từ
Từ Điển Hindi Việt