Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. ऊपर

ऊपर

/upər/
ở trên

किताब मेज़ के ऊपर रखी है।

Quyển sách được đặt ở trên bàn.


trang trọng

ở trên, phía trên, trên bề mặt của cái gì đó

उसका घर ऊपर पहाड़ी पर है।

Nhà anh ấy ở trên ngọn đồi.

मेरा कमरा ऊपर वाली मंज़िल पर है।

Phòng tôi ở tầng trên.

Thường dùng để chỉ vị trí không gian phía trên một vật hoặc bề mặt. Có thể kết hợp với các giới từ khác như 'के ऊपर' (ở trên) hoặc 'के ऊपर से' (từ phía trên).

Cụm từ kết hợp

ऊपर सेtừ phía trên, từ trên xuốngऊपर वालाngười/cái ở trên, tầng trênऊपर उठनाnâng lên, bay lên

Từ đồng nghĩa

ऊर्ध्वउपरि

Từ trái nghĩa

नीचे

Cụm từ liên quan

ऊपर उठानाđộng từ cụm
nâng lên, vực dậy tinh thần
ऊपर से नीचेcụm từ
từ trên xuống dưới

Mẹo hay

Phân biệt 'ऊपर' và 'ऊर्ध्व'

'ऊपर' là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'ऊर्ध्व' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc văn học cổ điển. Ví dụ: 'ऊर्ध्व गति' (chuyển động hướng lên).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'ऊपर'

Khi 'ऊपर' kết hợp với danh từ, thường dùng dạng cách 2 (के ऊपर) để chỉ vị trí. Ví dụ: 'टेबल के ऊपर' (ở trên bàn). Không dùng 'में' (ở trong) thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'ऊर्ध्व' (ūrdhva) nghĩa là 'ở trên', 'phía trên'. Trong tiếng Hindi hiện đại, 'ऊपर' là dạng biến đổi phổ biến hơn.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ vị trí không gian. Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ (ở dạng cách 2, ví dụ 'मेज़ के ऊपर'). Không nhầm lẫn với 'ऊपर' trong ngữ cảnh 'hơn' (ví dụ 'उससे ऊपर' = hơn anh ấy).

Phân tích từ

ऊ
lên, phía trên
root
+
पर
trên, bề mặt
postposition
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.