ऊपर

/upər/
adverbpostpositionCơ bản ở trên
trang trọng

ở trên, phía trên, trên bề mặt của cái gì đó

उसका घर ऊपर पहाड़ी पर है।

Nhà anh ấy ở trên ngọn đồi.

मेरा कमरा ऊपर वाली मंज़िल पर है।

Phòng tôi ở tầng trên.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí không gian phía trên một vật hoặc bề mặt. Có thể kết hợp với các giới từ khác như 'के ऊपर' (ở trên) hoặc 'के ऊपर से' (từ phía trên).

Cụm từ kết hợp

ऊपर सेtừ phía trên, từ trên xuốngऊपर वालाngười/cái ở trên, tầng trênऊपर उठनाnâng lên, bay lên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ऊपर उठानाđộng từ cụm
nâng lên, vực dậy tinh thần
ऊपर से नीचेcụm từ
từ trên xuống dưới

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ऊपर' và 'ऊर्ध्व'

'ऊपर' là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'ऊर्ध्व' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc văn học cổ điển. Ví dụ: 'ऊर्ध्व गति' (chuyển động hướng lên).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'ऊपर'

Khi 'ऊपर' kết hợp với danh từ, thường dùng dạng cách 2 (के ऊपर) để chỉ vị trí. Ví dụ: 'टेबल के ऊपर' (ở trên bàn). Không dùng 'में' (ở trong) thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'ऊर्ध्व' (ūrdhva) nghĩa là 'ở trên', 'phía trên'. Trong tiếng Hindi hiện đại, 'ऊपर' là dạng biến đổi phổ biến hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ vị trí không gian. Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ (ở dạng cách 2, ví dụ 'मेज़ के ऊपर'). Không nhầm lẫn với 'ऊपर' trong ngữ cảnh 'hơn' (ví dụ 'उससे ऊपर' = hơn anh ấy).

Phân tích từ

lên, phía trên
root
+
पर
trên, bề mặt
postposition
Từ Điển Hindi Việt