उल्टी गंगा बहाना

thành ngữ
làm việc vô ích

उसने तो उल्टी गंगा बहाना शुरू कर दिया, कुछ भी हासिल नहीं होगा।

Anh ấy bắt đầu làm việc vô ích, chẳng đạt được gì cả.


Nghĩa thực sự
làm những việc vô nghĩa, phí phạm công sức mà không đem lại kết quả gì
Nghĩa đen
làm cho sông Hằng chảy ngược
Phân tích nghĩa đen
उल्टीngược, trái chiều+गंगाsông Hằng+बहानाchảy
Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh dòng sông Hằng chảy ngược, điều vốn không thể xảy ra trong thực tế, tượng trưng cho những hành động phi lý, vô ích.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó cố gắng thuyết phục người khác theo một hướng không hợp lý hoặc thực hiện một kế hoạch thất bại từ đầu, người khác có thể nói 'उल्टी गंगा बहाना' để chỉ trích.
Lưu ý văn hóa
Sông Hằng (गंगा) là dòng sông linh thiêng trong văn hóa Ấn Độ, biểu tượng cho sự tinh khiết và trường tồn. Việc sông chảy ngược là điều không thể xảy ra, do đó thành ngữ này nhấn mạnh sự vô lý và phi thực tế của hành động.
thông thường

làm những việc vô nghĩa, tốn công sức nhưng không đem lại kết quả gì

उसके सपने तो बड़े थे, पर उसने उल्टी गंगा बहाई।

Ước mơ của anh ấy rất lớn, nhưng anh ấy đã làm những việc vô ích.

सरकार को जनता की सेवा करनी चाहिए, उल्टी गंगा बहाने से क्या फायदा?

Chính phủ nên phục vụ nhân dân, làm việc vô ích thì có ích gì?

Thường dùng để chỉ những hành động thiếu hiệu quả, phí phạm thời gian hoặc nỗ lực.

Cụm từ liên quan

गंगा बहानाcụm từ
làm việc gì đó theo hướng tích cực, có ý nghĩa
रेत पर पानी डालनाthành ngữ
làm việc vô ích, tương tự như 'उल्टी गंगा बहाना'

Mẹo hay

Phân biệt với 'गंगा बहाना'

'गंगा बहाना' mang nghĩa tích cực (làm việc có ý nghĩa), trong khi 'उल्टी गंगा बहाना' mang nghĩa tiêu cực (làm việc vô ích).

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán những hành động thiếu hiệu quả, đặc biệt khi ai đó cố gắng làm điều gì đó nhưng kết quả không như mong đợi.

Phân tích từ

उल्टी
ngược, trái ngược, vô ích
adjective
+
गंगा
sông Hằng (sông linh thiêng ở Ấn Độ)
noun
+
बहाना
chảy, trôi
verb
Từ Điển Hindi Việt