उम्मीद

/ʊm.miːd/
sự mong đợi

मुझे उम्मीद है कि तुम कल आओगे।

Tôi mong là bạn sẽ đến vào ngày mai.


neutral

sự mong đợi hoặc hy vọng vào một điều gì đó trong tương lai

उसने उम्मीद की थी कि परीक्षा आसान होगी।

Anh ấy đã hy vọng kỳ thi sẽ dễ dàng.

उम्मीद मत छोड़ो, सफलता मिलेगी।

Đừng từ bỏ hy vọng, anh sẽ thành công thôi.

Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện niềm tin vào kết quả tốt.

Cụm từ kết hợp

Mẹo hay

Phân biệt 'उम्मीद' và 'आशा'

'उम्मीद' thường thiên về sự mong đợi một kết quả cụ thể, trong khi 'आशा' mang tính trừu tượng hơn, ám chỉ niềm tin vào tương lai nói chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'उम्मीद' trong câu phủ định

Khi phủ định, 'उम्मीद' thường đi kèm với 'भी नहीं' (cũng không) để nhấn mạnh sự thất vọng hoàn toàn, e.g., 'मुझे उम्मीद भी नहीं थी' (Tôi thậm chí không mong đợi điều đó).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ả Rập 'umniyya' (أُمْنِيَّة) nghĩa là 'mong ước', được mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Ba Tư.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn viết trang trọng hoặc không. Có thể kết hợp với động từ 'करना' (làm) để tạo thành động từ 'उम्मीद करना' (mong đợi).

Phân tích từ

उम्मीद
mong đợi / hy vọng
root
Từ Điển Hindi Việt