आग बबूला होना
tức giận dữ dộiउसकी बात सुनकर वह आग बबूला हो गया।
Nghe thấy lời nói ấy, anh ấy tức giận dữ dội.
trở nên vô cùng tức giận, mất kiểm soát cảm xúc
जब उसने अपने दोस्त की गलती बताई, तो वह आग बबूला हो उठा।
Khi anh ấy chỉ ra lỗi lầm của bạn, anh ấy tức giận dữ dội.
उसके अपमानजनक शब्द सुनकर मैं आग बबूला हो गई।
Nghe những lời lăng mạ ấy, tôi tức giận vô cùng.
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp thân mật hoặc khi thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Cụm từ này thường dùng khi ai đó tức giận đến mức không thể kiểm soát được cảm xúc, thường sau khi nghe hoặc thấy điều gì đó gây khó chịu.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng
Cụm từ này mang tính khẩu ngữ cao, không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ 'आग' (lửa) và 'बबूला' (bốc cháy dữ dội), kết hợp thành hình ảnh lửa bốc cháy mạnh mẽ, tượng trưng cho sự tức giận tột độ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Không phù hợp trong các tình huống trang trọng.