आग बबूला होना

/ɑːɡ bəbulaː hoːnaː/thành ngữ
tức giận dữ dội

उसकी बात सुनकर वह आग बबूला हो गया।

Nghe thấy lời nói ấy, anh ấy tức giận dữ dội.


Nghĩa thực sự
trở nên vô cùng tức giận, mất kiểm soát cảm xúc
Nghĩa đen
trở thành lửa bốc cháy dữ dội
Phân tích nghĩa đen
आगlửa+बबूलाbốc cháy dữ dội+होनाtrở nên
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ngọn lửa bốc cháy mạnh mẽ, dữ dội, tượng trưng cho sự tức giận tột độ.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nghe hoặc thấy điều gì đó khiến họ tức giận đến mức không thể kiểm soát được cảm xúc, họ có thể nói 'आग बबूला होना' để diễn tả trạng thái đó.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh cách người Ấn Độ sử dụng hình ảnh lửa để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, tương tự như nhiều ngôn ngữ khác sử dụng hình ảnh tự nhiên để biểu đạt cảm xúc.
thông thường

trở nên vô cùng tức giận, mất kiểm soát cảm xúc

जब उसने अपने दोस्त की गलती बताई, तो वह आग बबूला हो उठा।

Khi anh ấy chỉ ra lỗi lầm của bạn, anh ấy tức giận dữ dội.

उसके अपमानजनक शब्द सुनकर मैं आग बबूला हो गई।

Nghe những lời lăng mạ ấy, tôi tức giận vô cùng.

Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp thân mật hoặc khi thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.

Cụm từ liên quan

आग लगानाcụm từ
châm ngòi, gây ra sự tức giận
आग में घी डालनाthành ngữ
thêm dầu vào lửa (làm tình hình trở nên tồi tệ hơn)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ này thường dùng khi ai đó tức giận đến mức không thể kiểm soát được cảm xúc, thường sau khi nghe hoặc thấy điều gì đó gây khó chịu.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính khẩu ngữ cao, không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'आग' (lửa) và 'बबूला' (bốc cháy dữ dội), kết hợp thành hình ảnh lửa bốc cháy mạnh mẽ, tượng trưng cho sự tức giận tột độ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Không phù hợp trong các tình huống trang trọng.

Phân tích từ

आग
lửa
root
+
बबूला
bốc cháy dữ dội
root
+
होना
trở nên
verb
Từ Điển Hindi Việt