अयोग्यता का बहाना

/əjoːɡjətaː kaː bəɦaːnaː/
phraseTrung cấp lấy cớ không đủ khả năng
thông thường

hành động viện lý do không đủ khả năng hoặc trình độ để tránh trách nhiệm hoặc công việc.

उसने अपनी अयोग्यता का बहाना बनाकर प्रस्ताव को ठुकरा दिया।

Anh ấy đã từ chối đề xuất bằng cách lấy cớ mình không đủ khả năng.

अयोग्यता का बहाना बना कर वह हमेशा बच निकलता है।

Anh ấy luôn thoát khỏi trách nhiệm bằng cách viện cớ mình không đủ khả năng.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự né tránh trách nhiệm bằng cách tự nhận mình không đủ năng lực.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trích hành vi né tránh trách nhiệm. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'योग्यता का प्रदर्शन'

'योग्यता का प्रदर्शन' (chứng tỏ năng lực) là cụm từ tích cực, ngược lại với 'अयोग्यता का बहाना' (lấy cớ không đủ khả năng).

📖Nguồn gốc từ

अयोग्यता (ayogya) = không đủ khả năng + का (kā) = của + बहाना (bahānā) = cớ, lý do. Cụm từ này kết hợp hai từ riêng biệt thành một ý nghĩa biểu đạt hành động né tránh trách nhiệm.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc thiếu nỗ lực. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

अयोग्यता
không đủ khả năng, trình độ
compound
+
का
của (sở hữu cách)
grammar
+
बहाना
cớ, lý do
noun
Từ Điển Hindi Việt