अभिनय

/əˈbɪ.nəj/
sự diễn xuất

वह फिल्म में बहुत अच्छा अभिनय कर रहा है।

Anh ấy đang diễn xuất rất tốt trong bộ phim này.


chung

hoạt động biểu diễn, thể hiện vai diễn trên sân khấu hoặc màn ảnh bằng ngôn ngữ cơ thể, giọng nói và cảm xúc.

अभिनय के बिना कोई फिल्म अधूरी होती है।

Một bộ phim không có diễn xuất thì sẽ thật là chưa trọn vẹn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn như điện ảnh, sân khấu, truyền hình.

thông thường

sự giả tạo, đóng vai không chân thật trong giao tiếp xã hội.

उसके बात करने का तरीका बिल्कुल अभिनय जैसा लगता है।

Cách nói chuyện của anh ta trông hoàn toàn giả tạo.

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không chân thành.

Cụm từ liên quan

अभिनय जगतcụm từ
giới nghệ thuật biểu diễn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'अभिनय' chủ yếu dùng trong nghệ thuật biểu diễn. Nếu muốn diễn tả sự giả tạo trong giao tiếp, hãy sử dụng các cụm từ như 'ढोंग करना' (giả vờ) hoặc 'ढोंग करना' (làm bộ) để rõ ràng hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'अभिनय' và 'ढोंग'

'अभिनय' mang nghĩa tích cực trong nghệ thuật, trong khi 'ढोंग' (sự giả tạo) thường mang nghĩa tiêu cực trong giao tiếp xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'abhinaya' (अभिनय), gồm 'abhi' (toward - hướng tới) + 'ni' (to lead - dẫn dắt), nghĩa gốc là 'dẫn dắt khán giả đến với câu chuyện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn. Trong giao tiếp hàng ngày, nếu dùng với nghĩa tiêu cực (sự giả tạo), cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Phân tích từ

अभि
hướng tới
prefix
+
नय
dẫn dắt
root
Từ Điển Hindi Việt