अब पछताए होत क्या

/əb pəʈɑːɾɑːeː hoːt kɪjɑː/thành ngữ
muộn quá rồi

अब पछताए होत क्या जब चिड़िया चुग गई खेत।

Muộn quá rồi, giờ hối tiếc làm gì khi con chim đã mổ hết ruộng.


Nghĩa thực sự
Thể hiện sự hối tiếc muộn màng khi đã quá trễ để sửa chữa sai lầm hoặc tận dụng cơ hội.
Nghĩa đen
Giờ hối tiếc làm gì?
Phân tích nghĩa đen
अबbây giờ+पछताएhối tiếc+होत क्याlà gì
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con chim đã mổ hết ruộng lúa tượng trưng cho sự mất mát không thể khắc phục. Cụm từ gợi lên cảm giác tiếc nuối khi cơ hội đã vụt mất.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn than thở: 'Tớ đã bỏ lỡ cơ hội hợp tác với công ty đó. Giờ hối tiếc làm gì?'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ bắt nguồn từ thành ngữ cổ 'अब पछताए होत क्या जब चिड़िया चुग गई खेत' (Ab pachtaaye hot kya jab chirhiya chug gayi khet), thường được dùng trong văn học dân gian Hindi để cảnh tỉnh về sự cẩn trọng trong hành động.
thông thường

Diễn tả sự hối tiếc muộn màng, khi đã quá trễ để thay đổi hoặc sửa chữa sai lầm.

तुमने यह काम कल ही क्यों नहीं किया? अब पछताए होत क्या।

Tại sao cậu không làm việc này ngay từ hôm qua? Giờ hối tiếc làm gì.

उसने मौका हाथ से निकल जाने दिया, अब पछताए होत क्या।

Anh ấy đã để tuột mất cơ hội, giờ hối tiếc làm gì.

Thường dùng trong ngữ cảnh than thở về những quyết định sai lầm trong quá khứ.

Cụm từ liên quan

अग्नि परीक्षा देनाthành ngữ
chịu đựng thử thách khắc nghiệt
घाट-घाट का पानी पीनाthành ngữ
trải qua nhiều khó khăn, kinh nghiệm dày dặn

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày khi ai đó than thở về những sai lầm trong quá khứ. Ví dụ: 'तुमने यह काम कल ही क्यों नहीं किया? अब पछताए होत क्या।'

Quy tắc vàng

Không dùng trong tương lai

Cụm từ này chỉ ám chỉ những hành động đã xảy ra trong quá khứ. Không dùng để khuyên nhủ về tương lai.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ thành ngữ Hindi cổ 'अब पछताए होत क्या जब चिड़िया चुग गई खेत' (nghĩa đen: 'Giờ hối tiếc làm gì khi con chim đã mổ hết ruộng?'). Hình ảnh con chim mổ ruộng tượng trưng cho cơ hội đã mất hoặc thiệt hại không thể khắc phục.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc than thở, không thích hợp trong văn phong trang trọng. Thường đi kèm với những hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Phân tích từ

अब
bây giờ
adverb
+
पछताए
hối tiếc
verb (past participle)
+
होत
là (trạng thái)
verb
+
क्या
interrogative particle
Từ Điển Hindi Việt