अब पछताए होत क्या
muộn quá rồiअब पछताए होत क्या जब चिड़िया चुग गई खेत।
Muộn quá rồi, giờ hối tiếc làm gì khi con chim đã mổ hết ruộng.
Diễn tả sự hối tiếc muộn màng, khi đã quá trễ để thay đổi hoặc sửa chữa sai lầm.
तुमने यह काम कल ही क्यों नहीं किया? अब पछताए होत क्या।
Tại sao cậu không làm việc này ngay từ hôm qua? Giờ hối tiếc làm gì.
उसने मौका हाथ से निकल जाने दिया, अब पछताए होत क्या।
Anh ấy đã để tuột mất cơ hội, giờ hối tiếc làm gì.
Thường dùng trong ngữ cảnh than thở về những quyết định sai lầm trong quá khứ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Cụm từ này thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày khi ai đó than thở về những sai lầm trong quá khứ. Ví dụ: 'तुमने यह काम कल ही क्यों नहीं किया? अब पछताए होत क्या।'
Quy tắc vàng
Không dùng trong tương lai
Cụm từ này chỉ ám chỉ những hành động đã xảy ra trong quá khứ. Không dùng để khuyên nhủ về tương lai.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất phát từ thành ngữ Hindi cổ 'अब पछताए होत क्या जब चिड़िया चुग गई खेत' (nghĩa đen: 'Giờ hối tiếc làm gì khi con chim đã mổ hết ruộng?'). Hình ảnh con chim mổ ruộng tượng trưng cho cơ hội đã mất hoặc thiệt hại không thể khắc phục.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc than thở, không thích hợp trong văn phong trang trọng. Thường đi kèm với những hành động đã xảy ra trong quá khứ.