Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अपने-अपने दाम

अपने-अपने दाम

/əˈpneː əˈpneː dɑːm/
mỗi người tự trả tiền

वह अपने-अपने दाम चुका रहा है।

Anh ấy đang trả tiền cho riêng mình.


thông thường

mỗi người tự chi trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình, không chia sẻ chi phí chung

लोग अपने-अपने दाम लेकर आए हैं।

Mọi người đã mang tiền riêng của mình đến.

इस रेस्टोरेंट में अपने-अपने दाम हैं।

Ở nhà hàng này, mỗi người phải trả tiền riêng.

Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ chi phí (ví dụ: đi ăn, mua sắm) nhưng mỗi người tự trả tiền của mình thay vì gộp chung.

Cụm từ kết hợp

अपने-अपने दाम चुका देनाtự trả tiền, thanh toán riêngअपने-अपने दाम लेनाtự mang tiền riêng

Từ đồng nghĩa

अलग-अलग भुगतान करनाअपना-अपना खर्च उठाना

Từ trái nghĩa

सामूहिक भुगतान करनाबिल मिलाकर देना

Mẹo hay

Khi nào dùng 'अपने-अपने दाम'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh mỗi người phải tự trả tiền cho mình, không chia sẻ chung. Ví dụ: 'हम सब अपने-अपने दाम चुका रहे हैं' (Tất cả chúng tôi đang trả tiền riêng).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'अपने-अपने दाम' và 'सामूहिक भुगतान'

'अपने-अपने दाम' nhấn mạnh sự độc lập trong chi trả, trong khi 'सामूहिक भुगतान' ngụ ý chia sẻ chung một khoản tiền.

Nguồn gốc từ

Cụm từ ghép từ 'अपने' (riêng của mình) + 'दाम' (giá cả, tiền). 'अपने-अपने' là dạng lặp lại để nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng giữa các cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chia sẻ chi phí trong nhóm bạn bè hoặc gia đình. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: hợp đồng kinh doanh).

Phân tích từ

अपने
của riêng mình
pronoun
+
अपने
của riêng mình (lặp lại để nhấn mạnh)
pronoun
+
दाम
giá cả, tiền
noun
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.