Looking up...
mỗi người tự chi trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình, không chia sẻ chi phí chung
लोग अपने-अपने दाम लेकर आए हैं।
Mọi người đã mang tiền riêng của mình đến.
इस रेस्टोरेंट में अपने-अपने दाम हैं।
Ở nhà hàng này, mỗi người phải trả tiền riêng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ chi phí (ví dụ: đi ăn, mua sắm) nhưng mỗi người tự trả tiền của mình thay vì gộp chung.
Dùng khi muốn nhấn mạnh mỗi người phải tự trả tiền cho mình, không chia sẻ chung. Ví dụ: 'हम सब अपने-अपने दाम चुका रहे हैं' (Tất cả chúng tôi đang trả tiền riêng).
'अपने-अपने दाम' nhấn mạnh sự độc lập trong chi trả, trong khi 'सामूहिक भुगतान' ngụ ý chia sẻ chung một khoản tiền.
Cụm từ ghép từ 'अपने' (riêng của mình) + 'दाम' (giá cả, tiền). 'अपने-अपने' là dạng lặp lại để nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng giữa các cá nhân.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chia sẻ chi phí trong nhóm bạn bè hoặc gia đình. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: hợp đồng kinh doanh).