अपने आप को नज़रअंदाज़ करना
bỏ mặc bản thânवह अपने आप को पूरी तरह से नज़रअंदाज़ कर रहा है।
Anh ấy hoàn toàn đang bỏ mặc bản thân.
Bỏ mặc bản thân, không quan tâm đến nhu cầu hay cảm xúc của chính mình.
वह अपने आप को नज़रअंदाज़ कर रहा है और दूसरों की देखभाल में लगा हुआ है।
Anh ấy đang bỏ mặc bản thân và dành toàn bộ sự quan tâm cho người khác.
अगर तुम अपने आप को नज़रअंदाज़ करते रहोगे, तो जल्द ही बीमार पड़ जाओगे।
Nếu anh cứ tiếp tục bỏ mặc bản thân, sớm muộn gì anh cũng sẽ ốm đau thôi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bày tỏ sự quan tâm đến sức khỏe tinh thần hoặc thể chất của ai đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Cụm từ này thích hợp khi bạn muốn nhắc nhở ai đó rằng họ đang bỏ bê sức khỏe tinh thần hoặc thể chất của mình vì quá lo lắng cho người khác.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'स्वयं की देखभाल करना'
'अपने आप को नज़रअंदाज़ करना' mang nghĩa tiêu cực (bỏ mặc bản thân), trong khi 'स्वयं की देखभाल करना' mang nghĩa tích cực (chăm sóc bản thân).
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'अपने आप' (tự mình) và 'नज़रअंदाज़ करना' (bỏ qua, phớt lờ). 'नज़रअंदाज़' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'nazar andākhtan' (نظر انداختن) nghĩa là 'bỏ qua, không quan tâm'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi khuyên nhủ ai đó chăm sóc bản thân nhiều hơn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'bỏ qua bản thân' trong ngữ cảnh y tế hay pháp lý.