अपने आप को नज़रअंदाज़ करना

/əˈpneː əp koː nəzarəndɑːz kərnaː/thành ngữ
bỏ mặc bản thân

वह अपने आप को पूरी तरह से नज़रअंदाज़ कर रहा है।

Anh ấy hoàn toàn đang bỏ mặc bản thân.


Nghĩa thực sự
Bỏ mặc bản thân, không quan tâm đến nhu cầu hay cảm xúc cá nhân vì quá tập trung vào người khác hoặc công việc.
Nghĩa đen
Bỏ qua bản thân mình (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
अपने आपbản thân mình+कोđến+नज़रअंदाज़ करनाbỏ qua, phớt lờ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang quay lưng lại với chính mình, phớt lờ những gì thuộc về bản thân để chạy theo những mối quan tâm bên ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người mẹ chăm sóc con cái suốt ngày đêm đến mức quên ăn, quên ngủ và bỏ bê sức khỏe của mình. Khi người thân nhắc nhở, cô ấy mới nhận ra mình đã 'अपने आप को नज़रअंदाज़ कर रही है'.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, việc chăm sóc người khác (đặc biệt là gia đình) được coi trọng hơn bản thân. Cụm từ này phản ánh sự căng thẳng giữa trách nhiệm xã hội và nhu cầu cá nhân, một chủ đề thường gặp trong văn học và phim ảnh Ấn Độ.
thông thường

Bỏ mặc bản thân, không quan tâm đến nhu cầu hay cảm xúc của chính mình.

वह अपने आप को नज़रअंदाज़ कर रहा है और दूसरों की देखभाल में लगा हुआ है।

Anh ấy đang bỏ mặc bản thân và dành toàn bộ sự quan tâm cho người khác.

अगर तुम अपने आप को नज़रअंदाज़ करते रहोगे, तो जल्द ही बीमार पड़ जाओगे।

Nếu anh cứ tiếp tục bỏ mặc bản thân, sớm muộn gì anh cũng sẽ ốm đau thôi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bày tỏ sự quan tâm đến sức khỏe tinh thần hoặc thể chất của ai đó.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này thích hợp khi bạn muốn nhắc nhở ai đó rằng họ đang bỏ bê sức khỏe tinh thần hoặc thể chất của mình vì quá lo lắng cho người khác.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'स्वयं की देखभाल करना'

'अपने आप को नज़रअंदाज़ करना' mang nghĩa tiêu cực (bỏ mặc bản thân), trong khi 'स्वयं की देखभाल करना' mang nghĩa tích cực (chăm sóc bản thân).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'अपने आप' (tự mình) và 'नज़रअंदाज़ करना' (bỏ qua, phớt lờ). 'नज़रअंदाज़' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'nazar andākhtan' (نظر انداختن) nghĩa là 'bỏ qua, không quan tâm'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi khuyên nhủ ai đó chăm sóc bản thân nhiều hơn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'bỏ qua bản thân' trong ngữ cảnh y tế hay pháp lý.

Phân tích từ

अपने आप
bản thân mình
phrase
+
को
đến, cho (giới từ)
grammar
+
नज़रअंदाज़ करना
bỏ qua, phớt lờ
verb
Từ Điển Hindi Việt