अपना अपराध भुगतना
gánh chịu hậu quảउसने दूसरों को धोखा दिया, इसलिए उसे अपना अपराध भुगतना पड़ा।
Anh ta lừa dối người khác, nên phải gánh chịu hậu quả.
Chịu trách nhiệm về những hành động sai trái của mình, thường là hậu quả tiêu cực; phải trả giá cho lỗi lầm.
उसने झूठ बोला और अब उसे अपना अपराध भुगतना पड़ रहा है।
Anh ta nói dối và giờ phải chịu hậu quả.
गलती करने के बाद उसे अपना अपराध भुगतना ही पड़ा।
Sau khi mắc lỗi, anh ta buộc phải chịu hậu quả.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc xã hội khi đề cập đến việc phải chịu trách nhiệm cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc thảo luận về trách nhiệm cá nhân. Ví dụ: 'अदालत ने उसे अपना अपराध भुगतना पड़ा' (Tòa án buộc anh ta phải chịu trách nhiệm).
Quy tắc vàng
Khác biệt với nghĩa đen
Nghĩa đen của cụm từ là 'chịu tội lỗi của mình', nhưng nghĩa bóng lại nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực phải đối mặt. Không nên hiểu theo nghĩa đen.
Nguồn gốc từ
Cụm từ ghép từ ba thành tố tiếng Hindi: 'अपना' (của mình), 'अपराध' (tội lỗi), và 'भुगतना' (chịu đựng). Nguồn gốc từ ngữ cảnh pháp lý và đạo đức trong văn hóa Ấn Độ, nơi trách nhiệm cá nhân được nhấn mạnh.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận về đạo đức, pháp luật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.