अनुभूति

anubhūti
trải nghiệm

वह जीवन के विभिन्न अनुभूतियों से सीखता है।

Anh ta học hỏi từ những trải nghiệm khác nhau trong cuộc sống.


trang trọng

Trải nghiệm, cảm nhận, cảm giác

उसे इस फिल्म से गहरी अनुभूति हुई।

Anh ta cảm nhận sâu sắc từ bộ phim này.

Thường dùng để chỉ cảm nhận sâu sắc về một điều gì đó.

thông thường

Cảm giác, cảm nhận

इस पुस्तक को पढ़ने से मुझे एक अलग अनुभूति हुई।

Khi đọc cuốn sách này, tôi có một cảm giác khác biệt.

Có thể dùng để chỉ cảm giác chung về một sự kiện hoặc trải nghiệm.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'trải nghiệm' khi muốn nhấn mạnh về quá trình cảm nhận, và 'cảm giác' khi muốn nhấn mạnh về cảm nhận chung.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Thường đứng sau động từ 'करना' (làm) hoặc 'होना' (là) để tạo thành cụm từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit, từ 'anubhūti' có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'trải nghiệm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ cảm giác sâu sắc hoặc trải nghiệm quan trọng.

Phân tích từ

अनु
theo sau, theo kịp
prefix
+
भू
trở thành, trở nên
root
+
ति
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Hindi Việt