अनुभवहीन
thiếu kinh nghiệmवह एक अनुभवहीन कर्मचारी है।
Anh ấy là một nhân viên thiếu kinh nghiệm.
Người hoặc vật chưa có kinh nghiệm trong lĩnh vực nào đó, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm thực tế.
अनुभवहीन डॉक्टर मरीजों का इलाज नहीं कर सकता।
Một bác sĩ thiếu kinh nghiệm không thể điều trị bệnh nhân.
Thường dùng để chỉ người mới vào nghề, sinh viên mới ra trường hoặc những người chưa trải qua thực tế công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'अनुभवहीन' và 'नवोदित'
'अनुभवहीन' nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm thực tế, trong khi 'नवोदित' (navodit) có thể chỉ người mới bắt đầu nhưng chưa hẳn đã thiếu kinh nghiệm (ví dụ: 'नवोदित लेखक' - nhà văn mới chớm nở).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'अनुभवहीन' trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường dùng để chỉ người chứ không dùng cho vật trừu tượng (ví dụ: 'một dự án thiếu kinh nghiệm' là cách nói không tự nhiên; nên dùng 'một dự án chưa được thử nghiệm' thay thế).
Nguồn gốc từ
Từ 'अनुभव' (anubhav = kinh nghiệm) kết hợp hậu tố '-हीन' (-hīn = thiếu, không có) trong tiếng Hindi. Hậu tố '-हीन' xuất phát từ tiếng Phạn '-हीन' (hīna), nghĩa là 'thiếu', 'không có'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 'non nớt', 'chưa có kinh nghiệm' hoặc 'mới vào nghề'.