अधिकृत

/əd̪ɪkʃɪt̪/
được ủy quyền

यह अधिकृत दस्तावेज़ है।

Tài liệu này được ủy quyền.


trang trọng

có thẩm quyền chính thức hoặc được ủy quyền thực hiện nhiệm vụ, chức vụ nào đó

अधिकृत कर्मचारी ही इस फाइल तक पहुंच सकता है।

Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập tập tin này.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc doanh nghiệp.

Mẹo hay

Phân biệt 'अधिकृत' và 'मान्य'

'अधिकृत' nhấn mạnh quyền hạn hợp pháp để thực hiện hành động, trong khi 'मान्य' chỉ sự công nhận chính thức (ví dụ: chứng chỉ được công nhận).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Luôn viết hoa chữ cái đầu trong các danh từ riêng đi kèm (ví dụ: 'अधिकृत कर्मचारी' → 'Nhân viên được ủy quyền').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'अधिकारित' (adhikārita), gồm 'अधि' (quyền lực) + 'कृत' (làm, tạo ra). Ban đầu mang nghĩa 'nắm quyền lực', sau phát triển thành 'được ủy quyền'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc thông báo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

अधि
quyền lực, sự cho phép
prefix
+
कृत
làm, tạo ra
root
Từ Điển Hindi Việt