अतिरेक की बात
/ə.tɪ.ɾeːk kiː baːt/sự thổi phồng, phóng đại quá mức so với sự thật hoặc mức cần thiết, dẫn đến thiếu chính xác hoặc gây hiểu lầm.
मीडिया में अतिरेक की बातें हो रही हैं।
Trong truyền thông đang có những thông tin phóng đại thái quá.
उसकी बातों में अतिरेक था, इसलिए किसी ने ध्यान नहीं दिया।
Lời nói của anh ấy có phần thái quá nên chẳng ai chú ý.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, truyền thông, hoặc tranh luận để chỉ sự thổi phồng thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'अतिरेक' và 'अत्युक्ति'
'अतिरेक' thường chỉ sự thái quá về số lượng hoặc mức độ, trong khi 'अत्युक्ति' nhấn mạnh sự phóng đại mang tính chất nói quá, thường dùng trong văn học.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'अतिरेक की बात'?
Dùng khi muốn chỉ trích một thông tin, lời nói, hoặc hành động bị phóng đại, vượt quá sự thật hoặc mức hợp lý, đặc biệt trong bối cảnh chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'अतिरेक' (atireka) trong tiếng Hindi nghĩa là 'sự thái quá', kết hợp với 'की बात' (ki baat) nghĩa là 'lời nói'. Cụm từ này xuất phát từ ngữ cảnh văn học và chính trị Ấn Độ, nơi sự thổi phồng thông tin thường được đề cập.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận, bài báo, hoặc phát biểu chính thức để chỉ trích sự phóng đại thông tin. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.