अज्ञात का आकर्षण

/əɡjətaː kaː əkaːrʃəɳ/
noun phraseTrung cấp sự hấp dẫn của điều bí ẩn
neutral

sự hấp dẫn mạnh mẽ đến từ những điều chưa biết, bí ẩn hoặc không rõ ràng, thường gợi lên tò mò hoặc mong muốn khám phá.

उसकी आँखों में अज्ञात का आकर्षण था जो सबको मोहित कर देता था।

Trong đôi mắt cô ấy có sự hấp dẫn của điều bí ẩn khiến mọi người say mê.

अज्ञात का आकर्षण ही है जो हमें नई जगहों की ओर खींचता है।

Chính sự hấp dẫn của điều bí ẩn thúc đẩy chúng ta khám phá những vùng đất mới.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, tâm lý học hoặc mô tả cảm xúc của con người trước những điều chưa biết.

Cụm từ liên quan

अज्ञात की खोजcụm từ
sự tìm kiếm điều bí ẩn
अज्ञात से डरनाcụm từ
sợ hãi trước điều bí ẩn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm xúc hoặc sức hút từ những điều chưa biết, chẳng hạn như trong văn học, nghệ thuật hoặc tâm lý học. Tránh dùng trong ngữ cảnh khoa học chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Mặc dù 'अज्ञात' có nghĩa là 'không biết' và 'आकर्षण' có nghĩa là 'sự hấp dẫn', cụm từ này không ám chỉ sự hấp dẫn vật lý mà là sự lôi cuốn tinh thần hoặc tâm lý.

📖Nguồn gốc từ

अज्ञात (ajñāt) = vô minh, không biết; आकर्षण (ākaraṣaṇ) = sự hấp dẫn, lôi cuốn. Cụm từ kết hợp hai từ này để diễn tả sức hút từ những điều chưa được biết đến.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc các bài viết về tâm lý con người. Có thể dùng để mô tả sự tò mò, mong muốn khám phá hoặc sức hút từ những điều huyền bí.

Phân tích từ

अज्ञात
điều không biết, bí ẩn
noun
+
का
của (sở hữu cách)
postposition
+
आकर्षण
sự hấp dẫn, lôi cuốn
noun
Từ Điển Hindi Việt