Looking up...
这项技术将颠覆整个行业
Công nghệ này sẽ lật đổ toàn bộ ngành công nghiệp
Lật đổ, phá huỷ hoàn toàn một hệ thống, chế độ hoặc cách thức hoạt động hiện tại
革命者试图颠覆现政府
Các nhà cách mạng cố gắng lật đổ chính phủ hiện tại
Thường dùng để mô tả sự thay đổi đột biến trong chính trị, kinh tế hoặc xã hội
Phá vỡ hoặc thay đổi hoàn toàn một cách tiếp cận hoặc công nghệ hiện có
区块链技术可能颠覆传统金融体系
Công nghệ blockchain có thể phá vỡ hệ thống tài chính truyền thống
Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả sự đột phá cách mạng
Trong ngữ cảnh chính trị, 多用于描述暴力或激进的变革
Từ Hán Việt 'điên phế' có nguồn gốc từ hai chữ Hán '颠' (điên) nghĩa là lật đổ và '覆' (phế) nghĩa là phá huỷ
Trong tiếng Việt, từ 'điên phế' ít được sử dụng, thường dùng 'lật đổ' hoặc 'phá huỷ' thay thế