边缘化

biānyuán huà
bị gạt ra ngoài lề

这个群体逐渐被社会边缘化了。

Nhóm người này dần dần bị xã hội gạt ra ngoài lề.


trang trọng

bị đẩy ra ngoài lề xã hội, không còn được coi trọng hoặc tham gia vào các hoạt động chính thống

政策制定者担心少数群体会被边缘化。

Những người lập chính sách lo ngại các nhóm thiểu số sẽ bị gạt ra ngoài lề.

随着自动化的发展,一些传统职业正在被边缘化。

Cùng với sự phát triển của tự động hóa, một số ngành nghề truyền thống đang bị đẩy ra ngoài lề.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị, kinh tế để chỉ sự loại trừ hoặc mất dần vị thế của một nhóm người, cộng đồng hoặc lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

被边缘化bị gạt ra ngoài lề边缘化群体nhóm người bị gạt ra ngoài lề避免边缘化tránh bị gạt ra ngoài lề边缘化某人gạt ai ra ngoài lề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

边缘人cụm từ
người bị gạt ra ngoài lề xã hội
主流社会cụm từ
xã hội chính thống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ '边缘化' thường đi kèm với các chủ thể là con người, nhóm xã hội hoặc lĩnh vực hoạt động (ví dụ: 'nhóm thiểu số', 'ngành nghề truyền thống'). Không dùng để chỉ vật thể vô tri vô giác.

Quy tắc vàng

Phân biệt '边缘化' và '排斥'

'边缘化' nhấn mạnh sự loại trừ dần dần và mất vị thế trong hệ thống xã hội, trong khi '排斥' (bài trừ) mang tính chủ động và quyết liệt hơn. Ví dụ: '被边缘化' thường do hệ thống, còn '被排斥' thường do hành động cụ thể của cá nhân hay nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ '边缘' (biānyuán, nghĩa là 'rìa, mép, ngoài lề') kết hợp với '化' (hua, hậu tố chỉ sự biến đổi). Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'marginalize', du nhập vào tiếng Trung qua các tài liệu dịch thuật xã hội học và chính trị vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, xã hội, báo chí hoặc học thuật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay giao tiếp hàng ngày trừ khi trích dẫn thuật ngữ chuyên ngành.

Phân tích từ

边缘
rìa, mép, ngoài lề
root
+
化
hậu tố chỉ sự biến đổi, trở thành
suffix
Từ Điển Trung Việt