Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 躺平

躺平

tǎngpíngÂm Hán-Việttháng bình

Que signifie "躺平" en Vietnamese ?

từ bỏ áp lực xã hội và sống theo cách riêng

年轻人越来越多地选择躺平,拒绝内卷。

Người trẻ ngày càng nhiều chọn cách thẳng thắn từ bỏ áp lực xã hội và sống theo cách riêng của mình.


Comment bien utiliser "躺平" : définitions et exemples en Vietnamese ?

◆ Nghĩa thực sự
Từ bỏ áp lực xã hội và sống theo cách riêng của mình, thường liên quan đến việc từ bỏ sự nghiệp, học tập hoặc các hoạt động xã hội truyền thống.
¶ Nghĩa đen
Nằm xuống và sống bình thường
Phân tích nghĩa đen
躺nằm+平bình thường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nằm xuống, từ bỏ tất cả các hoạt động xã hội và sống theo cách riêng của mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên quyết định từ bỏ việc học và sống theo cách riêng của mình, không còn quan tâm đến sự nghiệp hoặc cuộc sống xã hội truyền thống.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này bắt nguồn từ cộng đồng mạng Trung Quốc vào những năm 2020, phản ánh sự thất vọng của người trẻ với hệ thống giáo dục và lao động.
thông thường

Một phong trào xã hội trong đó người trẻ từ bỏ cuộc sống cạnh tranh gay go, từ bỏ áp lực xã hội và sống theo cách riêng của mình, thường liên quan đến việc từ bỏ sự nghiệp, học tập hoặc các hoạt động xã hội truyền thống.

他决定躺平,不再追求高薪工作。

Anh ấy quyết định từ bỏ cuộc sống cạnh tranh và sống theo cách riêng của mình, không còn theo đuổi việc làm có lương cao.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội Trung Quốc và các nước Đông Á, liên quan đến sự thất vọng với hệ thống giáo dục và lao động.

Từ đồng nghĩa

内卷佛系

Từ trái nghĩa

内卷拼命

Cụm từ liên quan

内卷cụm từ
cuộc chiến cạnh tranh gay go trong xã hội
佛系cụm từ
sống theo cách riêng, không quan tâm đến xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự từ bỏ áp lực xã hội, đặc biệt là trong cộng đồng trẻ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Từ này không được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '躺' (nằm) và '平' (bình thường), bắt nguồn từ cộng đồng mạng Trung Quốc vào những năm 2020.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, đặc biệt là trong cộng đồng trẻ, để mô tả sự từ bỏ áp lực xã hội và cuộc sống cạnh tranh.

Phân tích từ

躺
nằm
root
+
平
bình thường
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.