课室入口处

kè shì rù kǒu chù
lối vào phòng học

请问课室入口处在哪里?

Xin hỏi lối vào phòng học ở đâu vậy?


trang trọng

lối vào dành riêng cho phòng học

课室入口处设有指示牌。

Lối vào phòng học có đặt biển chỉ dẫn.

请勿在课室入口处堆放物品。

Xin đừng chất đồ đạc ở lối vào phòng học.

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục như trường học, trung tâm ngoại ngữ.

Cụm từ kết hợp

课室入口处标志biển chỉ lối vào phòng học课室入口处指引hướng dẫn lối vào phòng học

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '课室' và '教室'

'课室' thường chỉ phòng học theo khung chương trình giáo dục chính thức (ví dụ: phòng học tiếng Trung), trong khi '教室' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phòng học không theo chương trình chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng cụm từ trong ngữ cảnh giáo dục

Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong thông báo, biển chỉ dẫn hoặc tài liệu hướng dẫn tại các cơ sở giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến học tập.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '课室' (phòng học) + '入口' (lối vào) + '处' (nơi, chỗ). '课室' = '课' (bài học) + '室' (phòng), '入口' = '入' (vào) + '口' (cửa).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, người bản xứ thường nói 'lối vào phòng học' hoặc 'cửa vào lớp' thay vì dịch sát từng từ. Cụm từ này mang tính trang trọng hơn so với ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

课室
phòng học
compound
+
入口
lối vào
compound
+
处
nơi, chỗ
suffix
Từ Điển Trung Việt