Looking up...
他有许多朋友。
Anh ấy có rất nhiều bạn bè.
Số lượng lớn, nhiều hơn bình thường
这本书有许多有趣的故事。
Cuốn sách này có rất nhiều câu chuyện thú vị.
她花了许多时间学习。
Cô ấy đã dành rất nhiều thời gian để học.
Thường dùng để mô tả số lượng lớn của một vật, người hoặc sự kiện.
Thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng lớn.
Không dùng với số, chỉ dùng để chỉ số lượng lớn một cách chung chung.
Từ Hán Việt 'hữu đa' (有多) có nghĩa là 'có nhiều'.
Thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hơn bình thường.