Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 许多

许多

xǔduōÂm Hán-Việthữu đa
rất nhiều

他有许多朋友。

Anh ấy có rất nhiều bạn bè.


chung

Số lượng lớn, nhiều hơn bình thường

这本书有许多有趣的故事。

Cuốn sách này có rất nhiều câu chuyện thú vị.

她花了许多时间学习。

Cô ấy đã dành rất nhiều thời gian để học.

Thường dùng để mô tả số lượng lớn của một vật, người hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

许多时间rất nhiều thời gian许多朋友rất nhiều bạn bè许多问题rất nhiều vấn đề

Từ đồng nghĩa

很多大量众多

Từ trái nghĩa

很少少量几乎没有

Cụm từ liên quan

有很多cụm từ
có rất nhiều
大量的cụm từ
lớn lượng

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng lớn.

Quy tắc vàng

Không dùng với số

Không dùng với số, chỉ dùng để chỉ số lượng lớn một cách chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hữu đa' (有多) có nghĩa là 'có nhiều'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hơn bình thường.

Phân tích từ

有
có
root
+
多
nhiều
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.