Looking up...
公园里开满了各种各样的花。
Trong công viên nở đầy đủ loại hoa khác nhau.
cây cảnh có cánh mỏng, thường nở theo mùa, có màu sắc đẹp, dùng để trang trí hoặc biểu tượng.
她喜欢在阳台上种花。
Cô ấy thích trồng hoa trên ban công.
这束花真漂亮!
Bó hoa này thật đẹp!
Từ '花' có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ chỉ loại hoa cụ thể, ví dụ: 玫瑰花 (hoa hồng), 莲花 (hoa sen).
sự nở hoa, thời kỳ hoa nở.
春天是花开的季节。
Mùa xuân là mùa hoa nở.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên hoặc mùa màng.
tiền chi tiêu, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
这个月花了不少钱。
Tháng này tốn khá nhiều tiền.
Từ '花' trong nghĩa này thường đi kèm với động từ '用' (dùng) hoặc '掏' (móc) để chỉ việc chi tiêu.
màu sắc rực rỡ, sặc sỡ.
她穿了一件花衬衫。
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi hoa.
Thường dùng để miêu tả quần áo, trang phục có họa tiết nhiều màu sắc.
Từ '花' chỉ hoa, thường có màu sắc đẹp và thường được trồng để trang trí, trong khi '草' chỉ cỏ, thường mọc tự nhiên và không có giá trị trang trí cao.
Khi nói về tiền bạc, '花' thường đi kèm với động từ '用' (dùng) hoặc '掏' (móc) để chỉ việc chi tiêu, ví dụ: '这个月花了很多钱' (Tháng này tốn rất nhiều tiền).
Từ '花' trong tiếng Hán có nguồn gốc từ chữ '花' (giáp cốt văn) biểu thị hình ảnh của hoa nở. Trong tiếng Việt, từ 'hoa' được vay mượn từ tiếng Hán theo cách đọc Hán Việt 'hoa'.
Từ '花' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, cần chú ý phân biệt nghĩa gốc (hoa thực vật) và nghĩa bóng (chi tiêu, màu sắc).