Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 花

花

huā
hoa

公园里开满了各种各样的花。

Trong công viên nở đầy đủ loại hoa khác nhau.


trang trọng

cây cảnh có cánh mỏng, thường nở theo mùa, có màu sắc đẹp, dùng để trang trí hoặc biểu tượng.

她喜欢在阳台上种花。

Cô ấy thích trồng hoa trên ban công.

这束花真漂亮!

Bó hoa này thật đẹp!

Từ '花' có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ chỉ loại hoa cụ thể, ví dụ: 玫瑰花 (hoa hồng), 莲花 (hoa sen).

trang trọng

sự nở hoa, thời kỳ hoa nở.

春天是花开的季节。

Mùa xuân là mùa hoa nở.

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên hoặc mùa màng.

thông thường

tiền chi tiêu, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

这个月花了不少钱。

Tháng này tốn khá nhiều tiền.

Từ '花' trong nghĩa này thường đi kèm với động từ '用' (dùng) hoặc '掏' (móc) để chỉ việc chi tiêu.

trang trọng

màu sắc rực rỡ, sặc sỡ.

她穿了一件花衬衫。

Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi hoa.

Thường dùng để miêu tả quần áo, trang phục có họa tiết nhiều màu sắc.

Cụm từ kết hợp

花钱tiêu tiền花时间dành thời gian花心思dành tâm huyết花样hình mẫu, kiểu dáng花朵bông hoa

Từ đồng nghĩa

花朵花卉

Từ trái nghĩa

草树叶

Cụm từ liên quan

花前月下thành ngữ
hoa trước nguyệt hạ, chỉ tình yêu lãng mạn
走马观花thành ngữ
đi ngựa xem hoa, chỉ sự qua loa, không sâu sắc

Mẹo hay

Phân biệt '花' và '草'

Từ '花' chỉ hoa, thường có màu sắc đẹp và thường được trồng để trang trí, trong khi '草' chỉ cỏ, thường mọc tự nhiên và không có giá trị trang trí cao.

Quy tắc vàng

Sử dụng '花' trong ngữ cảnh chi tiêu

Khi nói về tiền bạc, '花' thường đi kèm với động từ '用' (dùng) hoặc '掏' (móc) để chỉ việc chi tiêu, ví dụ: '这个月花了很多钱' (Tháng này tốn rất nhiều tiền).

Nguồn gốc từ

Từ '花' trong tiếng Hán có nguồn gốc từ chữ '花' (giáp cốt văn) biểu thị hình ảnh của hoa nở. Trong tiếng Việt, từ 'hoa' được vay mượn từ tiếng Hán theo cách đọc Hán Việt 'hoa'.

Ghi chú sử dụng

Từ '花' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, cần chú ý phân biệt nghĩa gốc (hoa thực vật) và nghĩa bóng (chi tiêu, màu sắc).

Phân tích từ

艹
bộ thảo (cỏ)
root
+
化
biến đổi, thể hiện sự nở hoa
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.