Looking up...
这个菜有点咸。
Món ăn này có chút mặn.
Một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của một cái gì đó.
请给我加一点糖。
Hãy cho tôi thêm một chút đường.
Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của một cái gì đó.
Điểm, điểm số.
他在考试中得了90分。
Anh ấy đạt được 90 điểm trong bài kiểm tra.
Điểm, chỗ, vị trí.
我们在公园的中心点见面。
Chúng ta gặp nhau ở điểm trung tâm của công viên.
Khi muốn nói về một lượng nhỏ của gì đó, bạn có thể sử dụng '一点' (một chút).
'点' thường dùng để chỉ lượng nhỏ, còn '分' dùng để chỉ điểm số trong bài kiểm tra.
Từ Hán Việt 'điểm' có nguồn gốc từ chữ Hán '点' (diǎn), có nghĩa là một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ.
Từ '点' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một lượng nhỏ, điểm số, hoặc vị trí.