Looking up...
这段日子过得很平淡。
Cuộc sống trong thời gian này khá bình thường.
Thời gian sống hàng ngày, cuộc sống thường ngày.
他最近的日子过得很忙碌。
Anh ấy gần đây sống khá bận rộn.
我们要好好珍惜现在的日子。
Chúng ta phải biết ơn và quý trọng cuộc sống hiện tại.
Thường dùng để chỉ cuộc sống hàng ngày, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Từ '日子' thường dùng để chỉ cuộc sống hàng ngày, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: '好日子' (cuộc sống tốt đẹp) và '苦日子' (cuộc sống khổ đau).
'日子' và '生活' đều có nghĩa là 'cuộc sống', nhưng '日子' thường dùng để chỉ cuộc sống hàng ngày, trong khi '生活' có thể dùng để chỉ cuộc sống tổng quát hơn.
Từ '日' (nhật) có nghĩa là 'ngày', '子' (tử) có nghĩa là 'con', 'hậu duệ'. Nguồn gốc từ Hán Việt 'nhật tử' có nghĩa là 'ngày tháng', sau đó phát triển ý nghĩa về cuộc sống hàng ngày.
Từ này thường dùng để chỉ cuộc sống hàng ngày, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Có thể dùng để chỉ thời gian sống trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.