新冠

xīn guānÂm Hán-Việttân quan
dịch virus corona

新冠病毒的传播速度非常快。

Dịch virus corona lây lan rất nhanh.


Y học
chuyên ngành

Dịch virus corona, một loại virus gây bệnh hiểm nguy hiểm cho người, đặc biệt là virus SARS-CoV-2 gây ra đại dịch COVID-19.

新冠疫情对全球经济造成了严重影响。

Đại dịch corona đã gây tác động nghiêm trọng đến nền kinh tế toàn cầu.

Từ này thường được dùng để chỉ đại dịch COVID-19, gây ra bởi virus SARS-CoV-2.

Cụm từ kết hợp

新冠疫苗vắc-xin corona新冠病毒virus corona新冠检测kiểm tra corona

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

新冠肺炎cụm từ
bệnh viêm phổi corona
新冠防疫cụm từ
phòng chống dịch corona

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '新冠' thường được dùng để chỉ đại dịch COVID-19, còn trong tiếng Việt, 'corona' là từ phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Từ vựng y học

Từ này thuộc lĩnh vực y học và thường được dùng trong các bài báo, tin tức y tế.

Nguồn gốc từ

Từ '新' (tân) nghĩa là 'mới', '冠' (quan) nghĩa là 'virus corona'. Từ này được tạo ra để chỉ loại virus corona mới xuất hiện.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'corona' thường được dùng thay cho '新冠', nhưng trong tiếng Trung, '新冠' là cách gọi chính thức.

Phân tích từ

新
mới
root
+
冠
corona (virus corona)
root
Từ Điển Trung Việt