Looking up...
公司正在推进业务整体化
Công ty đang đẩy mạnh việc tổng thể hóa kinh doanh
Quá trình hoặc hành động biến một hệ thống, tổ chức hoặc quá trình thành một toàn thể thống nhất, liên kết chặt chẽ, hoạt động hiệu quả hơn
通过整体化管理提高了生产效率
Quản lý tổng thể hóa đã giúp tăng hiệu suất sản xuất
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh, kỹ thuật và công nghệ để mô tả việc tích hợp các phần thành một hệ thống thống nhất
Tích hợp các thành phần riêng biệt thành một hệ thống thống nhất
我们需要整体化的解决方案
Chúng ta cần một giải pháp tổng thể hóa
Từ này thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh, kỹ thuật và công nghệ, đặc biệt là khi nói về việc tích hợp các phần thành một hệ thống thống nhất
'整体化' nhấn mạnh vào việc biến thành một tổng thể thống nhất, trong khi '整合' có thể chỉ việc kết hợp các phần mà không nhất thiết phải tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh
Từ '整体' (tổng thể) + '化' (hóa) - quá trình biến thành một tổng thể thống nhất
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý kinh doanh, kỹ thuật và công nghệ để mô tả việc tích hợp các phần thành một hệ thống thống nhất và hiệu quả hơn