Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 整体化

整体化

zhěngtǐhuàÂm Hán-Việtchính thể hoá
tổng thể hóa

公司正在推进业务整体化

Công ty đang đẩy mạnh việc tổng thể hóa kinh doanh


Kinh doanh
chuyên ngành

Quá trình hoặc hành động biến một hệ thống, tổ chức hoặc quá trình thành một toàn thể thống nhất, liên kết chặt chẽ, hoạt động hiệu quả hơn

通过整体化管理提高了生产效率

Quản lý tổng thể hóa đã giúp tăng hiệu suất sản xuất

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh, kỹ thuật và công nghệ để mô tả việc tích hợp các phần thành một hệ thống thống nhất

chung

Tích hợp các thành phần riêng biệt thành một hệ thống thống nhất

我们需要整体化的解决方案

Chúng ta cần một giải pháp tổng thể hóa

Cụm từ kết hợp

整体化管理quản lý tổng thể hóa整体化系统hệ thống tổng thể hóa整体化策略chiến lược tổng thể hóa

Từ đồng nghĩa

统一化系统化整合化

Từ trái nghĩa

分散化分离化

Cụm từ liên quan

系统化cụm từ
hệ thống hóa
整合化cụm từ
tích hợp hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh, kỹ thuật và công nghệ, đặc biệt là khi nói về việc tích hợp các phần thành một hệ thống thống nhất

Quy tắc vàng

Khác biệt với '整合'

'整体化' nhấn mạnh vào việc biến thành một tổng thể thống nhất, trong khi '整合' có thể chỉ việc kết hợp các phần mà không nhất thiết phải tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh

Nguồn gốc từ

Từ '整体' (tổng thể) + '化' (hóa) - quá trình biến thành một tổng thể thống nhất

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý kinh doanh, kỹ thuật và công nghệ để mô tả việc tích hợp các phần thành một hệ thống thống nhất và hiệu quả hơn

Phân tích từ

整体
tổng thể
root
+
化
hóa, biến thành
suffix
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.