工具人
người chỉ có giá trị như một công cụ他在公司里只是个工具人,没有人重视他的想法。
Anh ấy chỉ là một người công cụ trong công ty, không ai quan tâm đến ý kiến của anh ấy.
thông thường
Người chỉ được coi trọng vì khả năng thực hiện công việc mà không được coi trọng như một cá nhân.
现代社会中,很多人变成了工具人,只为生存而工作。
Trong xã hội hiện đại, rất nhiều người trở thành những người công cụ, chỉ làm việc vì sự sống còn.
Thường dùng để chỉ những người bị coi thường trong môi trường lao động hoặc xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường dùng để chỉ những người bị coi thường trong môi trường lao động hoặc xã hội.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '工具' (công cụ) và '人' (người), bắt nguồn từ internet Trung Quốc để chỉ những người chỉ có giá trị như một công cụ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc môi trường lao động để chỉ những người bị coi thường hoặc bị lợi dụng.
Phân tích từ
工具
công cụ
root人
người
rootTừ Điển Trung Việt