山
núi这里有一座高山。
Ở đây có một ngọn núi cao.
vùng đất cao lớn hơn đồi, thường có đỉnh nhọn hoặc bằng phẳng, được hình thành do các quá trình địa chất.
泰山位于中国山东省。
Núi Thái nằm ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
他爬上了那座山。
Anh ấy đã leo lên ngọn núi đó.
Khi kết hợp với các từ khác, '山' có thể chỉ các dạng địa hình khác nhau như '火山' (núi lửa), '高山' (núi cao), '山脉' (dãy núi).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '山' và '岳'
'山' là từ chung chỉ núi, trong khi '岳' thường chỉ núi cao, quan trọng (ví dụ: 五岳 - Ngũ Nhạc). Khi dịch, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Quy tắc vàng
Sử dụng '山' trong địa danh
Trong tên riêng, '山' thường đứng cuối (ví dụ: 富士山 - núi Phú Sĩ, 珠穆朗玛峰 - núi Chomolungma). Không dịch trực tiếp '山' trong tên núi mà giữ nguyên.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ chữ Hán '山', tượng hình theo hình dáng ngọn núi. Trong tiếng Hán cổ, '山' có nghĩa ban đầu là núi, sau phát triển thành các nghĩa mở rộng liên quan đến địa hình cao.
Ghi chú sử dụng
Từ '山' thường được sử dụng trong các cụm từ chỉ địa hình, ví dụ: '山顶' (đỉnh núi), '山坡' (sườn núi), '山谷' (thung lũng). Trong văn học, '山' còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự vững chãi, kiên cường.