多
nhiều我有很多书。
Tôi có rất nhiều sách.
Nhiều, nhiều hơn bình thường hoặc mong đợi.
这城市有很多高楼大厦。
Thành phố này có rất nhiều tòa nhà cao.
Dùng để chỉ số lượng lớn hoặc số lượng vượt quá mức bình thường.
Quá nhiều, quá nhiều đến mức gây phiền toái hoặc khó chịu.
他总是抱怨工作太多。
Anh ta luôn phàn nàn việc làm quá nhiều.
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi số lượng vượt quá khả năng xử lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực và tiêu cực
Từ '多' có thể dùng để chỉ số lượng lớn một cách tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ '多' để tránh gây hiểu nhầm.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm '多' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'quá nhiều'.
Ghi chú sử dụng
Từ '多' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hoặc số lượng vượt quá mức bình thường. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ quá nhiều đến mức gây phiền toái.