外表上
về mặt bề ngoài外表上,他看起来很强壮,但实际上很虚弱。
Về mặt bề ngoài, anh ấy trông rất khỏe mạnh, nhưng thực tế rất yếu đuối.
Dựa trên vẻ bề ngoài, không xét đến bản chất thực sự.
外表上,这座城市很现代化,但实际上历史悠久。
Về mặt bề ngoài, thành phố này rất hiện đại, nhưng thực tế lại có lịch sử lâu đời.
外表上,这部电影看起来很普通,但内容却很深刻。
Về mặt bề ngoài, bộ phim này trông rất bình thường, nhưng nội dung lại rất sâu sắc.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt giữa hình thức bên ngoài và bản chất bên trong.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 外表上 và 表面上
'外表上' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến vẻ bề ngoài của con người/sự vật. '表面上' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, kể cả khi nói về hiện tượng tự nhiên (ví dụ: '表面上看来 trời sắp mưa').
Quy tắc vàng
Sử dụng khi nhấn mạnh sự tương phản
Dùng '外表上...但实际上...' để thể hiện sự tương phản giữa hình thức bên ngoài và bản chất bên trong.
Nguồn gốc từ
Từ '外表' (bề ngoài) kết hợp với '上' (trên, về mặt) trong tiếng Hán. '外表' gồm '外' (bên ngoài) và '表' (biểu hiện), thể hiện khía cạnh bên ngoài của sự vật.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa hình thức và bản chất. Không nên dùng thay thế hoàn toàn cho '表面上' vì '外表上' mang sắc thái trang trọng hơn.