Looking up...
这是一个安静的场所。
Đây là một nơi yên tĩnh.
nơi, chỗ, địa điểm
我们需要一个安静的场所来学习。
Chúng ta cần một nơi yên tĩnh để học.
这个场所适合举办婚礼。
Nơi này phù hợp để tổ chức đám cưới.
Từ Hán Việt 'trường sở' (场所), từ '场' (chǎng) có nghĩa là 'địa điểm' và '所' (suǒ) có nghĩa là 'nơi'.
Từ này thường dùng để chỉ một nơi cụ thể hoặc một địa điểm có tính chất đặc biệt.