Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 几何图形

几何图形

jǐ hé tú xíng

Que signifie "几何图形" en Vietnamese ?

hình hình học

几何图形可以帮助我们更直观地理解空间关系。

Hình hình học có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ không gian.


Comment bien utiliser "几何图形" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Hình vẽ hoặc biểu diễn đồ họa của các đối tượng hình học, bao gồm điểm, đường thẳng, đường cong, đa giác, khối đa diện, v.v.

在几何学中,我们研究几何图形的性质和关系。

Trong hình học, chúng ta nghiên cứu các tính chất và mối quan hệ của hình hình học.

这个软件可以绘制各种复杂的几何图形。

Phần mềm này có thể vẽ nhiều loại hình hình học phức tạp khác nhau.

Thường được sử dụng trong giáo dục toán học, thiết kế kỹ thuật, và khoa học máy tính.

Cụm từ kết hợp

几何图形的性质tính chất của hình hình học绘制几何图形vẽ hình hình học几何图形分析phân tích hình hình học

Từ đồng nghĩa

几何图案几何形状

Cụm từ liên quan

平面几何图形cụm từ
hình hình học phẳng
立体几何图形cụm từ
hình hình học không gian

Mẹo hay

Phân biệt '几何图形' và '图形'

'几何图形' nhấn mạnh tính chất toán học và cấu trúc hình học, trong khi '图形' có thể chỉ bất kỳ hình ảnh hoặc biểu diễn đồ họa nào. Ví dụ: '几何图形' dùng trong toán học, còn '图形' có thể dùng cho biểu đồ, sơ đồ, v.v.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh toán học

Khi nói về '几何图形', luôn đảm bảo ngữ cảnh liên quan đến các khái niệm hình học như điểm, đường, mặt, khối, góc, tỷ lệ, v.v.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: '几何' (jǐ hé) nghĩa là 'hình học' (từ tiếng Hy Lạp geometria), '图形' (tú xíng) nghĩa là 'hình vẽ' hoặc 'biểu diễn đồ họa'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật. Có thể thay thế bằng 'hình học' trong một số trường hợp, nhưng '几何图形' mang tính cụ thể hơn về mặt đồ họa.

Phân tích từ

几何
hình học (toán học)
root
+
图形
hình vẽ, biểu diễn đồ họa
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.