以貌取人
đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài不要以貌取人,真正的人才往往藏在不起眼的地方。
Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài, người tài giỏi thật sự thường ẩn mình ở những nơi không nổi bật.
Phán xét hoặc đánh giá con người chỉ dựa trên ngoại hình bề ngoài, thường dẫn đến nhận định sai lệch.
面试官不应以貌取人,而应注重应聘者的实际能力。
Nhà tuyển dụng không nên đánh giá ứng viên qua vẻ bề ngoài, mà nên chú trọng năng lực thực tế của họ.
她因为长得漂亮而被人以貌取人,但实际上她是个很有才华的作家。
Cô ấy bị người khác đánh giá qua vẻ bề ngoài vì xinh đẹp, nhưng thực tế cô ấy là một nhà văn tài năng.
Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu công bằng hoặc thiếu sâu sắc trong đánh giá con người.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Khi muốn nhắc nhở ai đó không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài, bạn có thể nói: 'Đừng có 以貌取人 chứ!' trong ngữ cảnh thân mật hoặc 'Chúng ta không nên 以貌取人.' trong ngữ cảnh trang trọng.
Quy tắc vàng
Hiểu rõ nghĩa bóng
以貌取人 không chỉ ám chỉ việc đánh giá ngoại hình, mà còn ám chỉ sự thiếu công bằng, thiếu sâu sắc trong đánh giá con người. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn nhận toàn diện.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ cuốn sách '史記' (Sử ký) của Tư Mã Thiên thời nhà Hán. Câu chuyện kể về Quản Trọng, người đánh giá người tài chỉ qua ngoại hình, sau này hối hận khi phát hiện tài năng thực sự của người khác. Cụm từ này từ đó trở thành lời cảnh tỉnh về sự thiếu công bằng trong đánh giá con người.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong các tình huống phê phán sự thiếu sâu sắc, thiếu công bằng hoặc định kiến trong đánh giá người khác. Cũng có thể được dùng một cách hài hước hoặc tự trào khi ai đó vô tình bị đánh giá sai do ngoại hình.