Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 他

他

tā
anh ấy / ông ấy / anh ta

他喜欢看电影。

Anh ấy thích xem phim.


trang trọng

Ngôi thứ ba số ít, chỉ người nam giới hoặc động vật giống đực.

他是我的哥哥。

Anh ấy là anh trai tôi.

他养了一只猫。

Anh ấy nuôi một con mèo.

Trong tiếng Việt, 'anh ấy' dùng cho người nam giới, 'ông ấy' dùng cho người lớn tuổi hoặc tôn trọng. 'Anh ta' mang sắc thái thân mật hoặc không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

他自己bản thân anh ấy他人người khác

Từ đồng nghĩa

她它他们

Mẹo hay

Phân biệt '他', '她', '它'

他: chỉ nam giới; 她: chỉ nữ giới; 它: chỉ vật hoặc động vật. Trong văn viết hiện đại, đôi khi '她' cũng được dùng cho các đối tượng trừu tượng (ví dụ: '祖国她' - Tổ quốc ơi).

Quy tắc vàng

Sử dụng '他' trong ngữ cảnh

Luôn đảm bảo '他' phù hợp với ngữ cảnh (chỉ người nam giới hoặc động vật giống đực). Nếu không chắc, hãy dùng '他们' cho nhóm hoặc '它' cho vật.

Nguồn gốc từ

Từ chữ '他' trong Hán ngữ, nghĩa gốc là 'người khác' hoặc 'khác'. Sau này mở rộng thành đại từ chỉ ngôi thứ ba.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung hiện đại, '他' chủ yếu chỉ người nam giới. Để chỉ vật hoặc động vật giống đực, dùng '它'. Để chỉ nhóm người nam giới, dùng '他们'.

Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.