Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 人物

人物

rénwùÂm Hán-Việtnhân vật
người

这部电影的主要人物是一位勇敢的女孩。

Nhân vật chính trong bộ phim này là một cô gái dũng cảm.


chung

Người, con người, đặc biệt là người có vai trò quan trọng hoặc nổi tiếng trong một lĩnh vực nào đó.

历史人物

Nhân vật lịch sử

文学作品中的人物

Nhân vật trong tác phẩm văn học

Trong tiếng Việt, 'nhân vật' thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện, phim, hoặc nhân vật lịch sử.

Cụm từ kết hợp

历史人物nhân vật lịch sử主要人物nhân vật chính虚构人物nhân vật hư cấu

Từ đồng nghĩa

人角色人物角色

Cụm từ liên quan

虚构人物cụm từ
nhân vật hư cấu
主要人物cụm từ
nhân vật chính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'nhân vật' thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện, phim, hoặc nhân vật lịch sử. Trong tiếng Trung, '人物' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người có vai trò quan trọng trong xã hội.

Quy tắc vàng

Phiên âm chính xác

Từ '人物' trong tiếng Trung được phiên âm thành 'nhân vật' trong tiếng Việt, không phải 'nhân vật' trong tiếng Trung.

Nguồn gốc từ

Từ '人物' trong tiếng Trung Quốc bao gồm '人' (người) và '物' (vật), nhưng trong tiếng Việt, nó được phiên âm thành 'nhân vật' và có nghĩa là 'người'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'nhân vật' thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện, phim, hoặc nhân vật lịch sử. Trong tiếng Trung, '人物' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người có vai trò quan trọng trong xã hội.

Phân tích từ

人
người
root
+
物
vật
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.