Looking up...
这部电影的主要人物是一位勇敢的女孩。
Nhân vật chính trong bộ phim này là một cô gái dũng cảm.
Người, con người, đặc biệt là người có vai trò quan trọng hoặc nổi tiếng trong một lĩnh vực nào đó.
历史人物
Nhân vật lịch sử
文学作品中的人物
Nhân vật trong tác phẩm văn học
Trong tiếng Việt, 'nhân vật' thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện, phim, hoặc nhân vật lịch sử.
Trong tiếng Việt, 'nhân vật' thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện, phim, hoặc nhân vật lịch sử. Trong tiếng Trung, '人物' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người có vai trò quan trọng trong xã hội.
Từ '人物' trong tiếng Trung được phiên âm thành 'nhân vật' trong tiếng Việt, không phải 'nhân vật' trong tiếng Trung.
Từ '人物' trong tiếng Trung Quốc bao gồm '人' (người) và '物' (vật), nhưng trong tiếng Việt, nó được phiên âm thành 'nhân vật' và có nghĩa là 'người'.
Trong tiếng Việt, 'nhân vật' thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện, phim, hoặc nhân vật lịch sử. Trong tiếng Trung, '人物' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người có vai trò quan trọng trong xã hội.