Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 三孩

三孩

sān háiÂm Hán-Việttam hài
chính sách cho phép sinh ba con

中国政府推出三孩政策以应对人口老龄化问题。

Chính phủ Trung Quốc đã ban hành chính sách ba con để đối phó với vấn đề lão hóa dân số.


Luật
trang trọng

Chính sách cho phép một gia đình có tối đa ba con, thường được thực hiện bởi chính phủ để khuyến khích sinh sản và đối phó với vấn đề dân số.

三孩政策旨在提高出生率并缓解人口结构问题。

Chính sách ba con nhằm tăng tỷ lệ sinh và giảm bớt vấn đề về cấu trúc dân số.

Chính sách này thường được liên kết với các chính sách hỗ trợ gia đình và các biện pháp khuyến khích sinh sản.

thông thường

Thực tế hoặc ý định của một gia đình có ba con.

他们家已经有了三孩,生活虽然忙碌但很幸福。

Gia đình họ đã có ba con, cuộc sống bận rộn nhưng rất hạnh phúc.

Cụm từ kết hợp

三孩政策chính sách ba con三孩家庭gia đình có ba con

Từ đồng nghĩa

多子化政策生育支持政策

Từ trái nghĩa

独生子女政策

Cụm từ liên quan

独生子女政策cụm từ
chính sách một con

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách và xã hội, không phải để chỉ một gia đình có ba con một cách thông thường.

Quy tắc vàng

Chính sách dân số

三孩通常指代中国政府的生育政策,而非一般家庭情况。

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách dân số và xã hội, đặc biệt là ở Trung Quốc.

Phân tích từ

三
ba
root
+
孩
con
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.