Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 一石二鸟

一石二鸟

yī shí èr niǎo◆thành ngữ
một công đôi việc

他用一封邮件同时解决了两个问题,真是一石二鸟。

Anh ấy giải quyết được hai vấn đề chỉ bằng một lá thư, đúng là một công đôi việc.


◆ Nghĩa thực sự
thực hiện một hành động duy nhất nhưng đạt được hai mục đích cùng lúc, thường trong ngữ cảnh khen ngợi sự khéo léo hoặc hiệu quả
¶ Nghĩa đen
ném một hòn đá trúng hai con chim
Phân tích nghĩa đen
一một+石hòn đá+二hai+鸟con chim
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một hòn đá bay vụt qua không trung, đập trúng cùng lúc hai con chim đang bay, thể hiện sự chính xác và hiệu quả tức thì
◈ Ngữ cảnh sử dụng
trong giao tiếp hàng ngày, khi ai đó kể về một hành động thông minh giúp giải quyết hai vấn đề cùng lúc, ví dụ như sử dụng một phần mềm vừa tiết kiệm thời gian vừa giảm chi phí
◉ Lưu ý văn hóa
thành ngữ này phản ánh tư duy tiết kiệm và hiệu quả trong văn hóa Á Đông, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khéo léo trong hành động. Xuất hiện sớm trong các câu chuyện ngụ ngôn và dần trở thành biểu tượng cho sự thông minh trong ứng xử.
thông thường

giải quyết cùng lúc hai vấn đề với một hành động duy nhất

这款软件不仅提高效率,还能节省成本,真可谓一石二鸟。

Phần mềm này không những nâng cao hiệu suất mà còn tiết kiệm chi phí, đúng là một công đôi việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, chỉ sự khéo léo hoặc hiệu quả trong hành động.

Cụm từ kết hợp

一石二鸟的策略chiến lược một công đôi việc一石二鸟的方法phương pháp một công đôi việc

Từ đồng nghĩa

一箭双雕一舉兩得事半功倍

Từ trái nghĩa

事倍功半捨本逐末

Cụm từ liên quan

一箭双雕thành ngữ
cùng nghĩa, phổ biến trong cả tiếng Hán lẫn tiếng Việt
一舉兩得thành ngữ
cùng nghĩa, phổ biến trong cả tiếng Hán lẫn tiếng Việt

Mẹo hay

Phân biệt '一石二鸟' và '一舉兩得'

'一舉兩得' nhấn mạnh vào kết quả đạt được hai mục đích, trong khi '一石二鸟' nhấn mạnh vào hành động cụ thể (ném đá trúng hai chim). Trong tiếng Việt, hai thành ngữ thường được dùng thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '一石二鸟'?

Dùng khi hành động cụ thể của ai đó thực sự giải quyết được hai vấn đề cùng lúc, thường trong ngữ cảnh khen ngợi sự khéo léo hoặc hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ câu chuyện cổ tích Trung Quốc, trong đó một người ném đá trúng hai con chim cùng lúc. Từ thế kỷ 16 đã xuất hiện trong văn học Trung Quốc với nghĩa bóng như ngày nay.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi hành động không thực sự đạt hai mục đích. Cần phân biệt với các thành ngữ tương tự như '一舉兩得' (cùng nghĩa) hay '事半功倍' (hiệu quả gấp đôi công sức).

Phân tích từ

一石
ném một hòn đá
root
+
二鸟
trúng hai con chim
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.