mông
蒙Anh ấy mông về lịch sử.
他对历史一无所知。
非正式
指某人对某个主题或领域完全无知或了解极少。
Cô ấy mông về công nghệ mới.
她对新技术一无所知。
用法说明
通常用于形容某人对某个领域的无知,带有轻微的贬义。
Từ Điển Việt Trung
Anh ấy mông về lịch sử.
他对历史一无所知。
指某人对某个主题或领域完全无知或了解极少。
Cô ấy mông về công nghệ mới.
她对新技术一无所知。
通常用于形容某人对某个领域的无知,带有轻微的贬义。