Thích thì chiều
顺从对方的任性Anh ấy thích thì chiều, chẳng bao giờ dám phản đối vợ.
他顺着对方的性子来,从来不敢反对老婆。
非正式
迁就对方的任性或无理要求,以讨对方欢心
Mẹ lúc nào cũng thích thì chiều đứa con trai út, nên nó hư lắm.
妈妈总是顺着小儿子的性子,所以他才这么娇惯。
常用于描述长辈对晚辈、上级对下级或恋人之间的纵容行为。
搭配
thích thì chiều vợ/chồng顺着老婆/老公的性子thích thì chiều con cái纵容孩子
相关短语
专业提示
区分同义词
“chiều lòng”强调讨好他人以满足其需求,而“thích thì chiều”更侧重于任由对方任性而不加约束。
用法说明
该短语带有轻微贬义,通常用于批评或调侃他人过于纵容对方。
单词拆解
thích
喜欢、想要
verbthì
就(表示条件)
conjunctionchiều
迁就、顺从
verbTừ Điển Việt Trung