Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. xấu

xấu

/sə̰w˧˩˧/
không đẹp hoặc không tốt

Cái áo này xấu quá.

Áo này không đẹp hoặc không tốt.


thông thường

Không đẹp, không ưa nhìn

Cái nhà này xấu lắm.

Cái nhà này không đẹp hoặc không ưa nhìn.

Thường dùng để mô tả vật chất hoặc ngoại hình.

thông thường

Không tốt, không chất lượng

Cái phim này xấu quá.

Cái phim này không tốt hoặc không chất lượng.

Thường dùng để mô tả chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

thông thường

Không hay, không tốt

Cái quyết định này xấu lắm.

Cái quyết định này không hay hoặc không tốt.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

xấu xírất xấu, không ưa nhìnxấu hổcảm thấy xấu hổxấu xarất xấu, không tốt

Từ đồng nghĩa

không đẹpkhông tốtkhông hay

Từ trái nghĩa

đẹptốthay

Cụm từ liên quan

xấu hổcụm từ
cảm thấy xấu hổ
xấu xacụm từ
rất xấu, không tốt

Mẹo hay

Sử dụng từ 'xấu'

Từ này thường dùng để mô tả vật chất, ngoại hình, chất lượng hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'xấu'

Từ này thường dùng để mô tả vật chất, ngoại hình, chất lượng hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là không đẹp hoặc không tốt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vật chất, ngoại hình, chất lượng hoặc hành động.

Phân tích từ

xấu
không đẹp hoặc không tốt
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.