Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. toàn diện

toàn diện

/twaːn ziə̂n/
kín, toàn bộ, không thiếu gì

Họ đã kiểm tra toàn diện toàn bộ hệ thống.

Họ đã kiểm tra kỹ lưỡng mọi phần của hệ thống.


trang trọng

kín, không thiếu gì, bao gồm tất cả các phần

Đây là một cuộc điều tra toàn diện về vấn đề này.

Đây là một cuộc điều tra toàn diện về vấn đề này, bao gồm tất cả các khía cạnh liên quan.

Chúng tôi cần một phương pháp toàn diện để giải quyết vấn đề này.

Chúng tôi cần một phương pháp bao gồm tất cả các bước cần thiết để giải quyết vấn đề này.

Thường dùng để mô tả sự bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh của một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

kiểm tra toàn diệnkiểm tra kỹ lưỡng mọi phầnphương pháp toàn diệnphương pháp bao gồm tất cả các bước cần thiết

Từ đồng nghĩa

kíntất cảbao gồmđầy đủ

Từ trái nghĩa

chưa đầy đủmột phầnkhông hoàn chỉnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'toàn diện' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật, hoặc quản lý để mô tả sự bao gồm tất cả các phần của một vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ 'toàn' có nghĩa là 'tất cả' và 'diện' có nghĩa là 'phần, khía cạnh'. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ sự bao gồm tất cả các phần.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để mô tả sự bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh của một vấn đề.

Phân tích từ

toàn
tất cả
root
+
diện
phần, khía cạnh
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.